biến diễn

biến diễn

Tình hình thời tiết đang biến diễn rất nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn biến, phát triển theo một quá trình: "biến diễn" dùng để chỉ sự thay đổi, tiến triển của một sự việc, tình huống hoặc trạng thái theo thời gian, thường theo một hướng nào đó.
    • Tiến triển, diễn ra: Từ này nhấn mạnh quá trình vận động chuyển hóa nội tại của sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tình hình chính trị trong khu vực đang biến diễn rất phức tạp.
    • Cơn bão đã biến diễn theo một hướng khác với dự báo.
    • Mọi việc đã biến diễn như dự đoán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biến diễn thành": phát triển, chuyển hóa thành một trạng thái hoặc hình thái khác.
    • Cuộc thảo luận nhỏ ban đầu đã biến diễn thành một hội nghị quốc tế quan trọng.
  • "sự biến diễn" (danh từ hóa): quá trình diễn biến, sự tiến triển.
    • Sự biến diễn của dịch bệnh khiến giới chức y tế lo ngại.
Biến thể từ gần giống
  • Diễn biến (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ quá trình xảy ra, thay đổi của sự việc. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "biến diễn".
    • Diễn biến của vụ án rất phức tạp.
  • Tiến triển (động từ): phát triển, đi lên theo chiều hướng (thường tích cực).
    • Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang tiến triển tốt.
  • Chuyển biến (động từ/danh từ): thay đổi sang một trạng thái, tình hình khác.
    • Tư tưởng của anh ấy nhiều chuyển biến tích cực.
Từ đồng nghĩa
  • Diễn ra: xảy ra, tiến hành.
  • Phát triển: lớn lên, thay đổi theo hướng tăng tiến.
  • Vận động: chuyển động, thay đổi.
Lưu ý sử dụng
  • "Biến diễn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh phân tích, bình luận về các quá trình, sự kiện mang tính thời sự, chính trị, xã hội.
  • Trong văn nói hàng ngày, từ "diễn biến" thường được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.